Phép dịch "rospo" thành Tiếng Việt

cóc, Cóc, con cóc là các bản dịch hàng đầu của "rospo" thành Tiếng Việt.

rospo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cóc

    noun

    Sai cosa succede ad un rospo colpito da un fulmine?

    Mày có biết, con cóc khi bị sét đánh sẽ thế nào không?

  • Cóc

    Sai cosa succede ad un rospo colpito da un fulmine?

    Mày có biết, con cóc khi bị sét đánh sẽ thế nào không?

  • con cóc

    noun

    Sai cosa succede ad un rospo colpito da un fulmine?

    Mày có biết, con cóc khi bị sét đánh sẽ thế nào không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rospo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rospo"

Các cụm từ tương tự như "rospo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rospo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch