Phép dịch "rossiccio" thành Tiếng Việt

hơi đỏ, đo đỏ là các bản dịch hàng đầu của "rossiccio" thành Tiếng Việt.

rossiccio adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hơi đỏ

  • đo đỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rossiccio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rossiccio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rossiccio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch