Phép dịch "rosignolo" thành Tiếng Việt

chim sơn ca là bản dịch của "rosignolo" thành Tiếng Việt.

rosignolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chim sơn ca

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rosignolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rosignolo"

Thêm

Bản dịch "rosignolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch