Phép dịch "ritardare" thành Tiếng Việt
chậm, hoãn lại, làm chậm lại là các bản dịch hàng đầu của "ritardare" thành Tiếng Việt.
ritardare
verb
ngữ pháp
-
chậm
adverbIl treno ha dieci minuti di ritardo oggi.
Tầu hỏa hôm nay chậm 10 phút.
-
hoãn lại
Riesco solo a pensare a qualcosa che mi ritarderebbe di qualche ora.
Cũng có vài lý do có thể khiến ta hoãn lại vài tiếng đấy.
-
làm chậm lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đến chậm
- đến muộn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ritardare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ritardare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trễ lặp lại
-
sự chậm · sự trễ · sự đến chậm · trễ
-
muộn · trể · trễ
Thêm ví dụ
Thêm