Phép dịch "ritaglio" thành Tiếng Việt
rẻo, vụn là các bản dịch hàng đầu của "ritaglio" thành Tiếng Việt.
ritaglio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
rẻo
-
vụn
Credi di poter scoprire cosa c'è in questi ritagli?
Phân tích các vụn giấy được không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ritaglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ritaglio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắt
-
clip · cắt · xén
Thêm ví dụ
Thêm