Phép dịch "ritardo" thành Tiếng Việt

sự chậm, sự trễ, sự đến chậm là các bản dịch hàng đầu của "ritardo" thành Tiếng Việt.

ritardo noun verb masculine ngữ pháp

Mancanza di normale sviluppo delle capacità intellettuali; la diagnosi richiede un QI inferiore a 70. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự chậm

    Il nostro sfortunato ritardo e'stato colpa del fato.

    Nhiều việc góp phần cho sự chậm trễ không may này.

  • sự trễ

  • sự đến chậm

  • trễ

    adjective

    Ci siamo sbrigati per paura di essere in ritardo per la scuola.

    Chúng tôi vội vàng vì sợ trễ giờ đi học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritardo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ritardo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ritardo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch