Phép dịch "risvolto" thành Tiếng Việt
gấu, ve là các bản dịch hàng đầu của "risvolto" thành Tiếng Việt.
risvolto
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
gấu
nounIl risvolto deve sfiorare la scarpa, non andarci sopra.
Gấu quần vừa chạm giầy, chứ không rũ lên giầy.
-
ve
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " risvolto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm