Phép dịch "risveglio" thành Tiếng Việt
sự thức dậy, sự thức tỉnh là các bản dịch hàng đầu của "risveglio" thành Tiếng Việt.
risveglio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Rinnovato impulso o fervore di attività, dopo una lunga inerzia.
-
sự thức dậy
-
sự thức tỉnh
La città è in una fase di risveglio spirituale.
Thành phố này đang trải qua một sự thức tỉnh tâm linh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " risveglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "risveglio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gợi lại · khêu gợi · kích thích · làm thức dậy · đánh thức
-
gợi lại · khêu gợi · kích thích · làm thức dậy · đánh thức
Thêm ví dụ
Thêm