Phép dịch "riserva" thành Tiếng Việt

quân dự bị, sự dự trữ, sự hạn chế là các bản dịch hàng đầu của "riserva" thành Tiếng Việt.

riserva noun verb feminine ngữ pháp

Restrizione, condizionamento che determina un limite al consenso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quân dự bị

    Radunate la meta'delle riserve e tratteneteli al cancello.

    Tập hợp 50 quân dự bị và giữ họ ở cổng.

  • sự dự trữ

  • sự hạn chế

    Avevamo delle riserve uno sull'altro.

    Chúng tôi có những sự hạn chế lẫn nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trữ lượng
    • điều kiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riserva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riserva" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riserva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch