Phép dịch "riservare" thành Tiếng Việt

mua vé, phòng, dành riêng là các bản dịch hàng đầu của "riservare" thành Tiếng Việt.

riservare verb ngữ pháp

Mettere a disposizione di qualcuno, destinare. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mua vé

  • phòng

    verb noun

    Pensi che non abbia un piano di riserva?

    Bà nghĩ tôi không có dự phòng sao?

  • dành riêng

    Ho riservato un tavolo per puntate alte per noi due.

    Tôi đã dành riêng một bàn cược cao cho hai ta rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dự trữ
    • thuê phòng
    • để dành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riservare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riservare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riservare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch