Phép dịch "riservato" thành Tiếng Việt

dành riêng, dành trước, dè dặt là các bản dịch hàng đầu của "riservato" thành Tiếng Việt.

riservato adjective verb masculine ngữ pháp

Che tiene i propri pensieri e opinioni per sé stesso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dành riêng

    adjective

    Ho riservato un tavolo per puntate alte per noi due.

    Tôi đã dành riêng một bàn cược cao cho hai ta rồi.

  • dành trước

  • dè dặt

    adjective

    Vorrei ringraziarla e, con qualche riserva, esprimerle tutto il mio rispetto.

    Tôi cám ơn ông và, với một chút dè dặt, xin tỏ lòng tôn trọng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kín
    • kín đáo
    • mật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riservato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "riservato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riservato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch