Phép dịch "riserbo" thành Tiếng Việt

tính dè dặt là bản dịch của "riserbo" thành Tiếng Việt.

riserbo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tính dè dặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riserbo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "riserbo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch