Phép dịch "risarcire" thành Tiếng Việt
bù, bồi thường, đền bù là các bản dịch hàng đầu của "risarcire" thành Tiếng Việt.
risarcire
verb
ngữ pháp
-
bù
verb -
bồi thường
Vogliamo che la vittima sia risarcita e che il colpevole sia consegnato alla giustizia.
Chúng ta muốn nạn nhân được bồi thường và kẻ phạm tội bị trừng phạt.
-
đền bù
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bù lại
- đền bồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " risarcire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm