Phép dịch "riscattare" thành Tiếng Việt
chuộc lại, giải phóng, nộp tiền chuộc là các bản dịch hàng đầu của "riscattare" thành Tiếng Việt.
riscattare
verb
ngữ pháp
-
chuộc lại
Dammi due giorni... e riscatterò la tua libertà.
Cho tôi hai ngày... và tôi sẽ chuộc lại sự tự do cho anh.
-
giải phóng
verb -
nộp tiền chuộc
Lei stava pagando il riscatto a se stessa.
Cô cố ý nộp tiền chuộc cho mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riscattare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "riscattare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chuộc · tiền chuộc
Thêm ví dụ
Thêm