Phép dịch "risalto" thành Tiếng Việt
sự nổi bật là bản dịch của "risalto" thành Tiếng Việt.
risalto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Condizione di importanza e di rilievo.
-
sự nổi bật
Ne ho incontrati molti, e loro risaltano.
Tôi đã gặp nhiều người như vậy, họ thật sự nổi bật.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " risalto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm