Phép dịch "riscatto" thành Tiếng Việt
sự chuộc, tiền chuộc là các bản dịch hàng đầu của "riscatto" thành Tiếng Việt.
riscatto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự chuộc
Il concetto di riscatto include fondamentalmente due cose.
Khái niệm về sự chuộc mạng bao hàm hai điều cơ bản.
-
tiền chuộc
La nave deve salpare appena arriva il riscatto.
Tao muốn con thuyền này sẵn sàng rời đi khi tiền chuộc tới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " riscatto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "riscatto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuộc lại · giải phóng · nộp tiền chuộc
Thêm ví dụ
Thêm