Phép dịch "risarcimento" thành Tiếng Việt

sự bồi thường, sự đền bù là các bản dịch hàng đầu của "risarcimento" thành Tiếng Việt.

risarcimento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự bồi thường

  • sự đền bù

    Me lo tengo come risarcimento.

    Ta sẽ giữ con ngựa này xem như sự đền bù.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " risarcimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "risarcimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch