Phép dịch "risaputo" thành Tiếng Việt

ai cũng biết, đã biết là các bản dịch hàng đầu của "risaputo" thành Tiếng Việt.

risaputo adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ai cũng biết

    E'ben risaputo che abbiate giaciuto con la prima Signora di Firenze.

    Chuyện ông đã lên giường với Đệ nhất phu nhân của Florence ai cũng biết.

  • đã biết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " risaputo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "risaputo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "risaputo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch