Phép dịch "risalire" thành Tiếng Việt

có từ, lại leo lên, lại trèo lên là các bản dịch hàng đầu của "risalire" thành Tiếng Việt.

risalire verb ngữ pháp

Aver avuto luogo in un tempo passato.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có từ

    Il suo stato di servizio risale a prima che esistesse la Federazione.

    Hồ sơ của hắn có từ trước khi Liên bang thành lập.

  • lại leo lên

  • lại trèo lên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhớ lại
    • đi ngược lên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " risalire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "risalire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch