Phép dịch "rinomato" thành Tiếng Việt

nổi tiếng, trứ danh là các bản dịch hàng đầu của "rinomato" thành Tiếng Việt.

rinomato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nổi tiếng

    adjective

    Li'si trova una clinica piuttosto rinomata che si occupa delle malattie delle donne.

    Có một phòng khám ở gần đó nổi tiếng về chữa bệnh rối loạn của phụ nữ.

  • trứ danh

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rinomato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rinomato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch