Phép dịch "righello" thành Tiếng Việt

cái thước kẻ, thước là các bản dịch hàng đầu của "righello" thành Tiếng Việt.

righello noun masculine ngữ pháp

Uno strumento di disegno o misurazione rettangolare e piatto con delle graduazioni in unità di misura.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái thước kẻ

    Jacquelyn, potresti portarmi un righello molto lungo?

    Jacquelyn, phiền cô mang một cái thước kẻ thật lớn vào nhé?

  • thước

    Producono questi sensori wireless progettati come righelli di plastica

    Họ tạo cảm biến không dây thiết kế giống như những cây thước nhựa,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " righello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "righello" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "righello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch