Phép dịch "rigare" thành Tiếng Việt

khía rãnh, kẻ, rạch là các bản dịch hàng đầu của "rigare" thành Tiếng Việt.

rigare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khía rãnh

  • kẻ

    verb

    Devo rimettere in riga una che proprio non ne vuole sapere.

    Còn một kẻ chống đối anh phải xử lý nốt.

  • rạch

    Mi piace questo nuovo Clay arrabbiato che riga le Audi.

    Tớ thích... cậu Clay giận dữ, rạch một chiếc Audi mới này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rigare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rigare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch