Phép dịch "rigido" thành Tiếng Việt

cứng, cứng nhắc, cứng đơ là các bản dịch hàng đầu của "rigido" thành Tiếng Việt.

rigido adjective masculine ngữ pháp

Incapace di o resistente alla flessione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cứng

    adjective

    Ogni tentativo di aprirlo distruggerà il disco rigido.

    Và bất kỳ cố gắng nào để mở nó đều sẽ thiêu cháy ổ cứng bên trong.

  • cứng nhắc

    E il più delle volte io mi sento rigida, delirante e confusa.

    Tôi thấy mình cứ hoang mang cứng nhắc suốt.

  • cứng đơ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khắc nghiệt
    • khắt khe
    • ngay đơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rigido" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rigido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch