Phép dịch "rigetto" thành Tiếng Việt
sự bác bỏ là bản dịch của "rigetto" thành Tiếng Việt.
rigetto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự bác bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rigetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rigetto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bác bỏ · không nhận · ném lại · thổ ra · tuôn ra
Thêm ví dụ
Thêm