Phép dịch "rigore" thành Tiếng Việt

phạt đền, sự khắc nghiệt, tính chính xác là các bản dịch hàng đầu của "rigore" thành Tiếng Việt.

rigore noun masculine ngữ pháp

Nella pratica di un'arte, accurata precisione e assoluta coerenza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phạt đền

    E'il punto del calcio di rigore... è perso da qualche parte in mezzo a tutto quel fango.

    Và chấm phạt đền đã biến mất đâu đó giữa lớp bùn lầy.

  • sự khắc nghiệt

  • tính chính xác

  • tính nghiêm khắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rigore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rigore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch