Phép dịch "rigettare" thành Tiếng Việt

bác bỏ, không nhận, ném lại là các bản dịch hàng đầu của "rigettare" thành Tiếng Việt.

rigettare verb ngữ pháp

Rigurgitare il contenuto dello stomaco.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bác bỏ

    Voglio istanze di rigetto, intimazione, cancellazione e di trasferimento processuale.

    Tôi cần kiến nghị để bác bỏ, bắt buộc, tấn công, và thay đổi địa điểm tổ chức.

  • không nhận

  • ném lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thổ ra
    • tuôn ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rigettare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rigettare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rigettare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch