Phép dịch "riga" thành Tiếng Việt

dòng, hàng chữ, hàng ngũ là các bản dịch hàng đầu của "riga" thành Tiếng Việt.

riga noun verb feminine ngữ pháp

Linea che divide i capelli nella parte superiore della testa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dòng

    verb noun

    Nelle righe in basso, scrivi alcuni modi in cui puoi aiutare gli altri.

    Trên những dòng dưới đây, hãy viết một số cách các em có thể giúp đỡ người khác.

  • hàng chữ

    La guardavo da vicino e fui sopresa dal fatto che lesse ogni singola riga — con concentrazione.

    Tôi theo dõi bà rất kỹ và ngạc nhiên thấy bà—chăm chú đọc từng hàng chữ.

  • hàng ngũ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ
    • sọc
    • thước kẻ
    • vạch
    • đường
    • đường ngôi
    • đường thẳng
    • Thước
    • dòng, đường
    • hàng
    • riga
    • thước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " riga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Riga feminine

Riga (distretto)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Riga

    Riga (Lettonia)

    Sono nato a Riga, la capitale della Lettonia.

    Tôi chào đời ở Riga, thủ đô nước Latvia.

Hình ảnh có "riga"

Các cụm từ tương tự như "riga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "riga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch