Phép dịch "ribollire" thành Tiếng Việt

sôi lên, sôi sục là các bản dịch hàng đầu của "ribollire" thành Tiếng Việt.

ribollire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sôi lên

    Il verbo ebraico tradotto “palpita” significa fondamentalmente “bollire, ribollire, traboccare”.

    Từ Hê-bơ-rơ được dịch là “đầy tràn” có nghĩa đen là “sôi lên”.

  • sôi sục

    Ribollendo come il mare agitato, costoro continuano a produrre, non il frutto delle labbra, ma “alghe e fango”, tutto ciò che è impuro.

    Như biển động luôn sôi sục, chúng liên tiếp sinh ra, không phải trái của môi miếng, nhưng “bùn-lầy”, tức mọi điều dơ dáy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ribollire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ribollire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch