Phép dịch "retta" thành Tiếng Việt

đường thẳng, tiền cơm tháng, tiền trọ là các bản dịch hàng đầu của "retta" thành Tiếng Việt.

retta noun particle feminine ngữ pháp

Una somma di denaro pagata per l'istruzione educativa durante gli studi superiori.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đường thẳng

    ente geometrico fondamentale

    Riesci ad armarlo per sparare in linea retta?

    Anh có thẻ lắp nó để bắn theo một đường thẳng không?

  • tiền cơm tháng

  • tiền trọ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Retta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Đường thẳng

    Riesci ad armarlo per sparare in linea retta?

    Anh có thẻ lắp nó để bắn theo một đường thẳng không?

Các cụm từ tương tự như "retta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "retta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch