Phép dịch "retta" thành Tiếng Việt
đường thẳng, tiền cơm tháng, tiền trọ là các bản dịch hàng đầu của "retta" thành Tiếng Việt.
retta
noun
particle
feminine
ngữ pháp
Una somma di denaro pagata per l'istruzione educativa durante gli studi superiori.
-
đường thẳng
ente geometrico fondamentale
Riesci ad armarlo per sparare in linea retta?
Anh có thẻ lắp nó để bắn theo một đường thẳng không?
-
tiền cơm tháng
-
tiền trọ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Retta
-
Đường thẳng
Riesci ad armarlo per sparare in linea retta?
Anh có thẻ lắp nó để bắn theo một đường thẳng không?
Các cụm từ tương tự như "retta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường thẳng
-
góc vuông
-
Hội đồng ngũ nguyên lão
-
Xích kinh
-
cai trị · chịu · chịu đựng · cầm · giữ · nắm · quản lý · đỡ · đứng vững
-
Trực tràng · ruột thẳng · trực tràng
-
Nhiếp chính
-
colon cancer
Thêm ví dụ
Thêm