Phép dịch "retto" thành Tiếng Việt

trực tràng, Trực tràng, ruột thẳng là các bản dịch hàng đầu của "retto" thành Tiếng Việt.

retto adjective noun verb masculine ngữ pháp

Di eccellenza morale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trực tràng

    noun

    Se fossi un proctologo, penseresti al cancro del retto.

    Nếu anh là bác sĩ trực tràng thì nghĩ đó là ung thư trực tràng.

  • Trực tràng

    Se fossi un proctologo, penseresti al cancro del retto.

    Nếu anh là bác sĩ trực tràng thì nghĩ đó là ung thư trực tràng.

  • ruột thẳng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "retto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "retto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch