Phép dịch "rettifica" thành Tiếng Việt
sự chữa, sự cải chính, sự sửa là các bản dịch hàng đầu của "rettifica" thành Tiếng Việt.
rettifica
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
sự chữa
-
sự cải chính
-
sự sửa
-
điều chỉnh
Ci sono sempre delle variabili inaspettate che richiedono delle rettifiche.
Luôn có những biến số bất ngờ bắt buộc điều chỉnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rettifica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rettifica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cải chính · sửa chữa · đính chính
Thêm ví dụ
Thêm