Phép dịch "retrogrado" thành Tiếng Việt
lạc hậu, phản tiến bộ, thoái hóa là các bản dịch hàng đầu của "retrogrado" thành Tiếng Việt.
retrogrado
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
lạc hậu
La gente lo chiama “Nathan il retrogrado” perché si rifiuta di saltare sul carro della tecnologia.
Mọi người gọi anh Nathan là người lạc hậu vì anh từ chối dùng công nghệ mới theo trào lưu.
-
phản tiến bộ
-
thoái hóa
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retrogrado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "retrogrado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hoàn tinh bổ não
Thêm ví dụ
Thêm