Phép dịch "rettile" thành Tiếng Việt

động vật bò sát, bò sát, loài bò sát là các bản dịch hàng đầu của "rettile" thành Tiếng Việt.

rettile noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • động vật bò sát

    noun
  • bò sát

    noun

    Come se avessi delle vasche con dentro dei rettili.

    Như là cậu nuôi mấy con bò sát trong bể.

  • loài bò sát

    A Clark sono sempre piaciuti gli animali, uccelli, rettili— qualunque cosa fosse viva.

    Clark luôn yêu thích thú vật, chim chóc, loài bò sát—bất cứ sinh vật nào đang sống.

  • lớp bò sát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rettile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rettile"

Các cụm từ tương tự như "rettile" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rettile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch