Phép dịch "rettangolo" thành Tiếng Việt

hình chữ nhật, Hình chữ nhật là các bản dịch hàng đầu của "rettangolo" thành Tiếng Việt.

rettangolo adjective noun masculine ngữ pháp

Figura piana con 4 lati e 4 angoli rettangoli.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình chữ nhật

    noun

    Figura piana con 4 lati e 4 angoli rettangoli.

    E abbiamo fatto cose incredibili con quei rettangoli.

    Và chúng ta đã làm được những điều kì diệu với những hình chữ nhật đó.

  • Hình chữ nhật

    figura geometrica

    E abbiamo fatto cose incredibili con quei rettangoli.

    Và chúng ta đã làm được những điều kì diệu với những hình chữ nhật đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rettangolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rettangolo"

Các cụm từ tương tự như "rettangolo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rettangolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch