Phép dịch "restringere" thành Tiếng Việt
làm hẹp lại, thu hẹp là các bản dịch hàng đầu của "restringere" thành Tiếng Việt.
restringere
verb
ngữ pháp
Limitare spec. nel numero o nella quantità.
-
làm hẹp lại
-
thu hẹp
Non è che restringa molto la lista dei sospettati.
Việc đó không giúp thu hẹp danh sách nghi phạm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " restringere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "restringere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có hạn · hẹp · hẹp hòi · thu hẹp
-
thuyết tương đối hẹp
Thêm ví dụ
Thêm