Phép dịch "retata" thành Tiếng Việt

cuộc vây ráp, mẻ lưới là các bản dịch hàng đầu của "retata" thành Tiếng Việt.

retata noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc vây ráp

  • mẻ lưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "retata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch