Phép dịch "resto" thành Tiếng Việt

cái còn lại, di hài, di tích là các bản dịch hàng đầu của "resto" thành Tiếng Việt.

resto noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái còn lại

    Ciò che resta della Creazione sarà qui dentro.

    Mọi cái còn lại của Đấng Sáng Tạo sẽ nằm trong mấy bức tường này.

  • di hài

    noun

    I suoi resti furono trovati due giorni dopo.

    Di hài của cô ta được tìm thấy hai ngày sau đó.

  • di tích

    noun

    Nelle vicinanze ci sono i resti di un imponente tempio di Zeus.

    Gần đó là các di tích của ngôi đền nguy nga tráng lệ thờ thần Zeus.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phần còn lại
    • số dư
    • tiền đổi
    • đồ ăn thừa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "resto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "resto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch