Phép dịch "Rete" thành Tiếng Việt

mạng, mạng, mạng lưới là các bản dịch hàng đầu của "Rete" thành Tiếng Việt.

Rete
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mạng

    noun proper

    Atterra dove vuoi, ma non scollegare la Rete.

    Đáp máy bay ở đâu tùy cậu nhưng đừng tắt mạng đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rete noun feminine ngữ pháp

Il posto, nel quale devono essere messi una palla o un disco, per ottenere un punto nel gioco. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mạng

    noun proper

    gruppo di entità connesse fra loro che usano uno o più determinati mezzi di comunicazione per trasferire informazioni o dati [..]

    Improvvisamente, la mia disabilità in rete è un bersaglio facile.

    Thế nhưng, khuyết tật của tôi trên mạng lại trở thành trận đấu công bằng.

  • mạng lưới

    noun

    Una rete di computer interconnessi, quali una LAN (Local Area Network) casalinga o la rete mondiale Internet. [..]

    Al posto di un albero perfetto, oggi c'è una rete.

    Bây giờ là mạng lưới hơn là một cái cây hoàn hảo.

  • bàn

    noun

    Hai bloccato quasi 100 tiri a rete.

    Cậu đã chặn gần 100 bàn thắng?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hệ thống
    • khung thành
    • lưới
    • Lưới

Các cụm từ tương tự như "Rete" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Rete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch