Phép dịch "resuscitare" thành Tiếng Việt

làm sống lại, làm tỉnh lại là các bản dịch hàng đầu của "resuscitare" thành Tiếng Việt.

resuscitare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm sống lại

  • làm tỉnh lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " resuscitare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "resuscitare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch