Phép dịch "retaggio" thành Tiếng Việt

cơ sở, nền là các bản dịch hàng đầu của "retaggio" thành Tiếng Việt.

retaggio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cơ sở

    noun
  • nền

    noun

    Questo retaggio offre un fondamento costituito dal sacrificio e dalla fede.

    Di sản này cung ứng một nền tảng được xây dựng trên sự hy sinh và đức tin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retaggio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "retaggio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch