Phép dịch "retaggio" thành Tiếng Việt
cơ sở, nền là các bản dịch hàng đầu của "retaggio" thành Tiếng Việt.
retaggio
noun
masculine
ngữ pháp
-
cơ sở
noun -
nền
nounQuesto retaggio offre un fondamento costituito dal sacrificio e dalla fede.
Di sản này cung ứng một nền tảng được xây dựng trên sự hy sinh và đức tin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retaggio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm