Phép dịch "restio" thành Tiếng Việt
bất đắc dĩ, miễn cưỡng là các bản dịch hàng đầu của "restio" thành Tiếng Việt.
restio
adjective
masculine
ngữ pháp
Chi fa qualcosa malvolentieri o chi è contrario a fare qualcosa.
-
bất đắc dĩ
adjective -
miễn cưỡng
adjective adverbC'e'una sola signorina da cui sono davvero restio ad allontanarmi.
Chỉ có một quý cô khiến tôi phải miễn cưỡng rời xa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " restio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm