Phép dịch "restare" thành Tiếng Việt

còn, còn lại, lưu lại là các bản dịch hàng đầu của "restare" thành Tiếng Việt.

restare verb ngữ pháp

Continuare a essere nello stesso posto o stato. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • còn

    verb

    Oggi è il primo giorno del resto della vostra vita.

    Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.

  • còn lại

    Oggi è il primo giorno del resto della vostra vita.

    Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.

  • lưu lại

    Essi non potevano restare in una città a prendersi cura dei nuovi convertiti.

    Họ không thể lưu lại tại một thành phố nào để trông coi những người mới cải đạo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vẫn
    • ở lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " restare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "restare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "restare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch