Phép dịch "restauro" thành Tiếng Việt
sự phục chế là bản dịch của "restauro" thành Tiếng Việt.
restauro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Il processo di far tornare qualcosa alla sua condizione originale, normale o iniziale.
-
sự phục chế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " restauro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "restauro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phục chế · phục hồi
Thêm ví dụ
Thêm