Phép dịch "responsabile" thành Tiếng Việt
chịu trách nhiệm, có trách nhiệm, người phụ trách là các bản dịch hàng đầu của "responsabile" thành Tiếng Việt.
responsabile
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
chịu trách nhiệm
Un uomo è responsabile delle sue azioni.
Con người chịu trách nhiệm về hành động của mình.
-
có trách nhiệm
Qualunque cosa succedera'a quella creatura, noi ne saremo responsabili.
Dù sinh vật dưới lầu làm sao đi chăng nữa, ta phải có trách nhiệm với nó.
-
người phụ trách
Dovremmo iniziare con il nostro responsabile cliente, Angela.
Chúng ta nên bắt đầu với người phụ trách khách hàng, Angela.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phụ trách
- người quản lý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " responsabile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "responsabile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người phê chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm