Phép dịch "respiro" thành Tiếng Việt

hơi thở, hô hấp, 呼吸 là các bản dịch hàng đầu của "respiro" thành Tiếng Việt.

respiro noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hơi thở

    noun

    E ti amero'fino al mio ultimo respiro su questa terra.

    Và anh sẽ yêu em cho đến khi trút hơi thở cuối cùng.

  • hô hấp

    verb

    Charlotte e'tornata a respirare normalmente.

    Charlotee đã hô hấp bình thường trở lại.

  • 呼吸

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " respiro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "respiro" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hít · hô hấp · thở · 呼吸
Thêm

Bản dịch "respiro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch