Phép dịch "recitare" thành Tiếng Việt

diễn, diễn kịch, giả vờ là các bản dịch hàng đầu của "recitare" thành Tiếng Việt.

recitare verb ngữ pháp

Avere o contenere una certa formulazione o forma.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • diễn

    verb

    E se recita bene, non posso comunque garantire nulla.

    Và nếu anh diễn đạt, tôi cũng không bảo đảm được gì.

  • diễn kịch

    Possiamo recitare due minuti con sua madre per ottenere una pista.

    Chúng ta có thể diễn kịch với mẹ hắn chỉ 2 phút thôi để có được đầu mối.

  • giả vờ

    e probabilmente stavate un po' recitando, ma quello che vi dico adesso

    hay chỉ giả vờ thế nào đấy, nhưng giờ thì

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngâm
    • thủ vai
    • đóng
    • đóng một vai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recitare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "recitare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recitare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch