Phép dịch "record" thành Tiếng Việt

kỷ lục, Kỷ lục, bản ghi là các bản dịch hàng đầu của "record" thành Tiếng Việt.

record noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kỷ lục

    noun

    Poi il suo rivale principale si fece vivo e superò il suo record.

    Và đối thủ chính xuất hiện và phá vỡ kỷ lục của anh ấy.

  • Kỷ lục

    valore quantificato di una performance che è la migliore in prestazioni comparative

    Lasciate che ve lo dica, questo record resistera'per un bel po'.

    Kỷ lục đó sẽ đứng vững trong một thời gian dài đấy.

  • bản ghi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " record " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "record" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "record" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch