Phép dịch "reciproco" thành Tiếng Việt

lẫn nhau, qua lại, Số nghịch đảo là các bản dịch hàng đầu của "reciproco" thành Tiếng Việt.

reciproco adjective noun verb masculine ngữ pháp

Che viene scambiato tra due o più parti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lẫn nhau

    Sono abbastanza sicuro che fosse una cosa reciproca.

    Tôi chắc là lợi dụng lẫn nhau chứ.

  • qua lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reciproco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reciproco
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Số nghịch đảo

Các cụm từ tương tự như "reciproco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reciproco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch