Phép dịch "recondito" thành Tiếng Việt

bí mật, giấu, ẩn là các bản dịch hàng đầu của "recondito" thành Tiếng Việt.

recondito adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bí mật

    adjective noun
  • giấu

    verb
  • ẩn

    adjective verb noun

    e trascorrere più tempo a esplorare le superfici recondite.

    và dành nhiều thời gian hơn để khám phá các chỗ cạn tiềm ẩn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recondito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "recondito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch