Phép dịch "recluta" thành Tiếng Việt
hội viên mới, lính mới là các bản dịch hàng đầu của "recluta" thành Tiếng Việt.
recluta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
hội viên mới
Reclutate delle matricole e fatele vestire come imbecilli.
Không ngừng thu hút hội viên mới để họ ăn diện như những kẻ ngốc
-
lính mới
Non ho mai sentito una recluta usare questa motivazione.
Chưa bao giờ thấy một lính mới nào dùng câu chuyện xuyên tạc như vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " recluta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "recluta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mộ · thuê · tuyển lựa · tuyển mộ
Thêm ví dụ
Thêm